學華語Kaori Dict

臺羅字

giản thể: 台罗字

Táiluó

ㄊㄞˊ ㄌㄨㄛˊ ㄗˋ

ĐÀI LA TỰ

  1. 1.Tai-lo, hệ thống phiên âm cho tiếng Phúc Kiến Đài Loan (viết tắt của 臺灣閩南語羅馬字拼音方案|台湾闽南语罗马字拼音方案[Tai2 wan1 Min3 nan2 yu3 Luo2 ma3 zi4 Pin1 yin1 Fang1 an4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臺羅字 nghĩa là gì? · Kaori Dict