- 1.huyện Xingwen ở Yibin 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên
Cách đọc khác:XīngwénXiàn — Xingwen, một huyện của thành phố Yibin 宜賓市|宜宾市[Yi2 bin1 Shi3], tỉnh Sichuan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.