學華語Kaori Dict

興文縣

giản thể: 兴文县

Xīngwénxiàn

ㄒㄧㄥ ㄨㄣˊ ㄒㄧㄢˋ

HƯNG VĂN HUYỆN

  1. 1.huyện Xingwen ở Yibin 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cách đọc khác:XīngwénXiànXingwen, một huyện của thành phố Yibin 宜賓市|宜宾市[Yi2 bin1 Shi3], tỉnh Sichuan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興文縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict