學華語Kaori Dict

舊愁新恨

giản thể: 旧愁新恨

jiùchóuxīnhèn

[ㄐㄧㄡˋ ㄔㄡˊ ㄒㄧㄣ ㄏㄣˋ]

CỰU SẦU TÂN HẬN

  1. 1.nỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ); khổ vì vấn đề cũ và mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舊愁新恨 nghĩa là gì? · Kaori Dict