舌下含服
shéxiàhánfù
[ㄕㄜˊ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄢˊ ㄈㄨˋ]
THIỆT HẠ HÀM PHỤC
- 1.dùng thuốc đặt dưới lưỡi (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.