舌下片
shéxiàpiàn
[ㄕㄜˊ ㄒㄧㄚˋ ㄆㄧㄢˋ]
THIỆT HẠ PHIẾN
- 1.viên nén đặt dưới lưỡi (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.