舌下腺
shéxiàxiàn
[ㄕㄜˊ ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄢˋ]
THIỆT HẠ TUYẾN
- 1.tuyến dưới lưỡi
- 2.tuyến nước bọt dưới lưỡi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
[ㄕㄜˊ ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄢˋ]
THIỆT HẠ TUYẾN
