舍利塔
shèlìtǎ
[ㄕㄜˋ ㄌㄧˋ ㄊㄚˇ]
XÁ LỢI THÁP
- 1.bảo tháp
- 2.tháp tôn thờ tro cốt của Đức Phật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
[ㄕㄜˋ ㄌㄧˋ ㄊㄚˇ]
XÁ LỢI THÁP
