學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舒喘靈
舒喘靈
giản thể:
舒喘灵
shū
chuǎn
líng
[ㄕㄨ ㄔㄨㄢˇ ㄌㄧㄥˊ]
THƯ SUYỄN LINH
1.
albuterol, một loại hóa chất dùng để trị hen suyễn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舒服
shūfu
thoải mái
舒適
shūshì
ấm cúng
心靈
xīnlíng
sáng dạ
靈活
línghuó
linh hoạt
靈感
línggǎn
cảm hứng
喘
chuǎn
thở dốc
靈魂
línghún
linh hồn
靈
líng
nhanh nhẹn
逐字解
Từng chữ trong từ
舒
thư
mở ra, trải ra, duỗi ra
喘
suyễn
hít gấp, thở dốc, thở mạnh
靈
linh
thần linh, hồn
記憶技巧
Mẹo nhớ
舒
THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舒喘靈 nghĩa là gì? · Kaori Dict