舞文弄墨
wǔwénnòngmò
[ㄨˇ ㄨㄣˊ ㄋㄨㄥˋ ㄇㄛˋ]
VŨ VĂN LỘNG MẶC
- 1.(thành ngữ) thể hiện sự tài tình với ngôn từ
- 2.phô diễn kỹ năng văn chương
- 3.(nghĩa gốc) làm sai lệch pháp luật bằng cách chơi chữ (墨[mo4] ám chỉ 繩墨|绳墨[sheng2 mo4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.