例句Câu ví dụ
- 1
她在鋼琴上彈了一首華爾滋舞曲。
tā zài gāngqín shàng tán le yī shǒu huáěrzī wǔqǔ。
Cô ấy đã chơi một bản waltz trên đàn piano
- 2
演奏Humppa舞曲吧!
yǎnzòu H u m p p a wǔqǔ ba!
Hãy chơi nhạc Humppa
她在鋼琴上彈了一首華爾滋舞曲。
tā zài gāngqín shàng tán le yī shǒu huáěrzī wǔqǔ。
Cô ấy đã chơi một bản waltz trên đàn piano
演奏Humppa舞曲吧!
yǎnzòu H u m p p a wǔqǔ ba!
Hãy chơi nhạc Humppa