學華語Kaori Dict

舞曲

ㄨˇ ㄑㄩˇ

VŨ KHÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在鋼琴上彈了一首華爾滋舞曲。

    tā zài gāngqín shàng tán le yī shǒu huáěrzī wǔqǔ。

    Cô ấy đã chơi một bản waltz trên đàn piano

  • 2

    演奏Humppa舞曲吧!

    yǎnzòu H u m p p a wǔqǔ ba!

    Hãy chơi nhạc Humppa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict