例句Câu ví dụ
- 1
舞蹈員們隨著樂團音樂的拍子踏著舞步。
wǔdǎo yuán men suízhe yuètuán yīnyuè de pāizi tà zhe wǔbù。
Những vũ công nhảy theo nhịp điệu của dàn nhạc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
