學華語Kaori Dict

無不

giản thể: 无不

ㄨˊ ㄅㄨˋ

VÔ BẤT

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.không thiếu gì
  2. 2.không thiếu ai
  3. 3.mọi thứ đều có
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mọi người không ngoại lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    天下無不散之筵席。

    tiānxià wúbù sàn zhī yánxí。

    Không có bữa tiệc nào là mãi mãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無不 nghĩa là gì? · Kaori Dict