例句Câu ví dụ
- 1
葵是一個很好的舞者。
kuí shì yīge hěn hǎo de wǔzhě。
Aoi là một vũ công giỏi
- 2
她是一個很好的舞者。
tā shì yīge hěn hǎo de wǔzhě。
Cô ấy là một vũ công giỏi
- 3
葵是一個非常好的舞者。
kuí shì yīge fēicháng hǎo de wǔzhě。
Aoi là một vũ công rất giỏi
葵是一個很好的舞者。
kuí shì yīge hěn hǎo de wǔzhě。
Aoi là một vũ công giỏi
她是一個很好的舞者。
tā shì yīge hěn hǎo de wǔzhě。
Cô ấy là một vũ công giỏi
葵是一個非常好的舞者。
kuí shì yīge fēicháng hǎo de wǔzhě。
Aoi là một vũ công rất giỏi