學華語Kaori Dict

舞者

zhě

ㄨˇ ㄓㄜˇ

VŨ GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    葵是一個很好的舞者。

    kuí shì yīge hěn hǎo de wǔzhě。

    Aoi là một vũ công giỏi

  • 2

    她是一個很好的舞者。

    tā shì yīge hěn hǎo de wǔzhě。

    Cô ấy là một vũ công giỏi

  • 3

    葵是一個非常好的舞者。

    kuí shì yīge fēicháng hǎo de wǔzhě。

    Aoi là một vũ công rất giỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞者 nghĩa là gì? · Kaori Dict