學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
航母
航母
háng
mǔ
[ㄏㄤˊ ㄇㄨˇ]
HÀNG MẪU
1.
tàu sân bay (viết tắt của 航空母艦|航空母舰[hang2kong1 mu3jian4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
航空
hángkōng
hàng không
字母
zìmǔ
chữ cái (của bảng chữ cái)
祖母
zǔmǔ
bà nội
航班
hángbān
chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
岳母
yuèmǔ
mẹ vợ
逐字解
Từng chữ trong từ
航
hàng
chèo
母
mẫu
mẹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
航母 nghĩa là gì? · Kaori Dict