航空公司
hángkōnggōngsī
[ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ ㄍㄨㄥ ㄙ]
HÀNG KHÔNG CÔNG TI
- 1.hãng hàng không
- 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
這個航空公司的飛機怎麼樣?
zhège hángkōnggōngsī de fēijī zěnmeyàng?
Máy bay của hãng hàng không này thế nào?
- 2
聯合航空公司辦理登機手續的櫃檯在哪裡?
liánhé hángkōnggōngsī bànlǐ dēngjīshǒuxù de guìtái zài nǎlǐ?
Quầy làm thủ tục lên máy bay của hãng United Airlines ở đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.