良家女子
liángjiānǚzǐ
[ㄌㄧㄤˊ ㄐㄧㄚ ㄋㄩˇ ㄗˇ]
LƯƠNG GIA NỮ TỬ
- 1.người phụ nữ từ gia đình đáng kính
- 2.người phụ nữ đáng kính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.