學華語Kaori Dict

良藥苦口

giản thể: 良药苦口

liángyàokǔkǒu

[ㄌㄧㄤˊ ㄧㄠˋ ㄎㄨˇ ㄎㄡˇ]

LƯƠNG DƯỢC KHỔ KHẨU

  1. 1.thuốc tốt thì đắng miệng (thành ngữ); bóng gió: lời phê bình thẳng thắn khó nghe

例句Câu ví dụ

  • 1

    良藥苦口。

    liángyàokǔkǒu。

    Thuốc tốt vị đắng

  • 2

    良藥苦口,忠言逆耳。

    liángyàokǔkǒu, zhōngyánnìěr。

    Lương dược đắng, lời khuyên chân thành vang lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良药苦口 nghĩa là gì? · Kaori Dict