- 1.thuốc tốt thì đắng miệng (thành ngữ); bóng gió: lời phê bình thẳng thắn khó nghe

例句Câu ví dụ
- 1
良藥苦口。
liángyàokǔkǒu。
Thuốc tốt vị đắng
- 2
良藥苦口,忠言逆耳。
liángyàokǔkǒu, zhōngyánnìěr。
Lương dược đắng, lời khuyên chân thành vang lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.