色令智昏
sèlìngzhìhūn
[ㄙㄜˋ ㄌㄧㄥˋ ㄓˋ ㄏㄨㄣ]
SẮC LỆNH TRÍ HÔN
- 1.mất lý trí vì dục vọng
- 2.điên cuồng vì tình dục (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.