艾德蕾德
Àidélěidé
[ㄞˋ ㄉㄜˊ ㄌㄟˇ ㄉㄜˊ]
NGẢI ĐỨC LÔI ĐỨC
- 1.biến thể của 阿德萊德|阿德莱德, Adelaide, thủ phủ của Nam Úc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.