學華語Kaori Dict

艾爾米塔奇

giản thể: 艾尔米塔奇

Àiěr

ㄞˋ ㄦˇ ㄇㄧˇ ㄊㄚˇ ㄐㄧ

NGẢI NHĨ MỄ THÁP CƠ

  1. 1.bảo tàng Ermitazh hay Hermitage ở St. Petersburg

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艾爾米塔奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict