- 1.tiết kiệm
- 2.để tiết kiệm
- 3.sử dụng một cách tiết kiệm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cắt giảm

例句Câu ví dụ
- 1
要節省用電。
yào jié shěng yòng diàn
Tiết kiệm điện
- 2
我們可以為您節省不少時間。
wǒmen kěyǐ wèi nín jiéshěng bùshǎo shíjiān。
Chúng tôi có thể giúp anh tiết kiệm rất nhiều thời gian.
- 3
電腦為我們節省了很多時間,解決了很多問題。
diànnǎo wèi wǒmen jiéshěng le hěn duōshí jiān, jiějué le hěn duō wèntí。
Máy tính giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian và giải quyết nhiều vấn đề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.