學華語Kaori Dict

節省

giản thể: 节省

jiéshěng

ㄐㄧㄝˊ ㄕㄥˇ

TIẾT TỈNH

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.tiết kiệm
  2. 2.để tiết kiệm
  3. 3.sử dụng một cách tiết kiệm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cắt giảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    要節省用電。

    yào jié shěng yòng diàn

    Tiết kiệm điện

  • 2

    我們可以為您節省不少時間。

    wǒmen kěyǐ wèi nín jiéshěng bùshǎo shíjiān。

    Chúng tôi có thể giúp anh tiết kiệm rất nhiều thời gian.

  • 3

    電腦為我們節省了很多時間,解決了很多問題。

    diànnǎo wèi wǒmen jiéshěng le hěn duōshí jiān, jiějué le hěn duō wèntí。

    Máy tính giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian và giải quyết nhiều vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

节省 nghĩa là gì? · Kaori Dict