- 1.(phương ngữ) thời điểm quan trọng
- 2.khoảnh khắc quyết định
- 3.phát âm ở Đài Loan [jie2 gu5 yan3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.