例句Câu ví dụ
- 1
Daniel正在做芒果汁。
D a n i e l zhèngzài zuò mángguǒzhī。
Daniel đang làm nước ép dứa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
Daniel正在做芒果汁。
D a n i e l zhèngzài zuò mángguǒzhī。
Daniel đang làm nước ép dứa