學華語Kaori Dict

芝士蛋糕

zhīshìdàngāo

ㄓ ㄕˋ ㄉㄢˋ ㄍㄠ

CHI SĨ ĐẢN CAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我第一次做的芝士蛋糕很難吃。

    wǒ dìyīcì zuò de zhīshìdàngāo hěn nánchī。

    Bánh phô mai lần đầu tiên tôi làm rất tệ

  • 2

    他嘗了芝士蛋糕。

    tā cháng le zhīshìdàngāo。

    Anh ấy đã thử bánh cheesecake.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芝士蛋糕 nghĩa là gì? · Kaori Dict