例句Câu ví dụ
- 1
我第一次做的芝士蛋糕很難吃。
wǒ dìyīcì zuò de zhīshìdàngāo hěn nánchī。
Bánh phô mai lần đầu tiên tôi làm rất tệ
- 2
他嘗了芝士蛋糕。
tā cháng le zhīshìdàngāo。
Anh ấy đã thử bánh cheesecake.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
