芝麻小事
zhīmaxiǎoshì
[ㄓ ㄇㄚ˙ ㄒㄧㄠˇ ㄕˋ]
CHI MA TIỂU SỰ
- 1.vấn đề nhỏ nhặt
- 2.chuyện vặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.