例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說,對他來說最難的語言是芬蘭語。
Tāngmǔ shuō, duì tā lái shuō zuì nán de yǔyán shì Fēnlányǔ。
Tom nói rằng ngôn ngữ khó nhất đối với anh là tiếng Phần Lan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 芬PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
