學華語Kaori Dict

芬蘭語

giản thể: 芬兰语

Fēnlán

ㄈㄣ ㄌㄢˊ ㄩˇ

PHÂN LAN NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆說,對他來說最難的語言是芬蘭語。

    Tāngmǔ shuō, duì tā lái shuō zuì nán de yǔyán shì Fēnlányǔ。

    Tom nói rằng ngôn ngữ khó nhất đối với anh là tiếng Phần Lan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芬蘭語 nghĩa là gì? · Kaori Dict