- 1.loại dân ca phổ biến ở Cam Túc, Thanh Hải và Ninh Hạ
- 2.Lượng từ: 首[shou3]
Cách đọc khác:huār — biến thể er hoá của 花[hua1]

例句Câu ví dụ
- 1
你買了花兒沒有?
nǐ mǎi le huāér méiyǒu ?
Ngươi có mua hoa không?
- 2
花兒你買了沒有?
huāér nǐ mǎi le méiyǒu ?
Hoa ngươi có mua không?
- 3
這些花兒在接待處時還很漂亮。
zhèxiē huāér zài jiēdài chù shí hái hěn piàoliang。
Những bông hoa này khi ở quầy tiếp đón vẫn rất đẹp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.