學華語Kaori Dict

花圈

huāquān

ㄏㄨㄚ ㄑㄩㄢ

HOA KHUYÊN

  1. 1.vòng hoa
  2. 2.hoa kết vòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在前門上掛了一個聖誕花圈。

    wǒmen zàiqián mén shàng guà le yīge shèngdànhuā quān。

    Ta đã treo vòng hoa Giáng sinh ở cửa trước.

  • 2

    在無名戰士的墓前獻上了鮮花和花圈。

    zài wúmíng zhànshì de mù qián xiànshàng le xiānhuā hé huāquān。

    Hoa và vòng hoa được dâng lên trước mộ chiến sĩ vô danh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict