花拳
huāquán
[ㄏㄨㄚ ㄑㄩㄢˊ]
HOA QUYỀN
- 1.đánh võ hoa mỹ không có tác dụng thực tế
- 2.xem 花拳繡腿|花拳绣腿

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.