學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
花園鞋
花園鞋
giản thể:
花园鞋
huā
yuán
xié
[ㄏㄨㄚ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄝˊ]
HOA VIÊN HÀI
1.
giày Crocs (hoặc bất kỳ giày tương tự)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
花
huā
hoa
公園
gōngyuán
công viên (dành cho công chúng giải trí)
校園
xiàoyuán
khuôn viên trường
花園
huāyuán
vườn
動物園
dòngwùyuán
sở thú
球鞋
qiúxié
giày thể thao
開花
kāihuā
nở hoa
鞋
xié
giày
逐字解
Từng chữ trong từ
花
hoa
hoa
園
viên
vườn
鞋
hài
giày – giày, tất cả các loại giày
記憶技巧
Mẹo nhớ
花
HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
花園鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict