- 1.Thị trấn Huatan, huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1hua4 Xian4], Đài Loan
Cách đọc khác:huātán — trồng hoa và cây cảnh trang trí, thường có viền thấp bằng gạch hoặc đá, thường là một phần của cảnh quan đường phố

例句Câu ví dụ
- 1
樓下花壇里全是蚊子。
lóuxià Huātán lǐ quán shì wénzi。
Hồ hoa phía dưới đầy muỗi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.