學華語Kaori Dict

花壇

giản thể: 花坛

Huātán

ㄏㄨㄚ ㄊㄢˊ

HOA ĐÀN

  1. 1.Thị trấn Huatan, huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1hua4 Xian4], Đài Loan

Cách đọc khác:huātántrồng hoa và cây cảnh trang trí, thường có viền thấp bằng gạch hoặc đá, thường là một phần của cảnh quan đường phố

例句Câu ví dụ

  • 1

    樓下花壇里全是蚊子。

    lóuxià Huātán lǐ quán shì wénzi。

    Hồ hoa phía dưới đầy muỗi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花壇 nghĩa là gì? · Kaori Dict