花容月貌
huāróngyuèmào
[ㄏㄨㄚ ㄖㄨㄥˊ ㄩㄝˋ ㄇㄠˋ]
HOA DUNG NGUYỆT MẠO
- 1.nghĩa đen: dung mạo hoa, khuôn mặt trăng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: (người phụ nữ) xinh đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.