學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
花括號
花括號
giản thể:
花括号
huā
kuò
hào
[ㄏㄨㄚ ㄎㄨㄛˋ ㄏㄠˋ]
HOA QUÁT HIỆU
1.
dấu ngoặc nhọn
2.
dấu móc nhọn { }
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號
hào
số thứ tự
花
huā
hoa
花園
huāyuán
vườn
包括
bāokuò
bao gồm
信號
xìnhào
tín hiệu
號碼
hàomǎ
số
開花
kāihuā
nở hoa
符號
fúhào
ký hiệu; dấu; biểu tượng
逐字解
Từng chữ trong từ
花
hoa
hoa
括
quát
bao gồm
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
記憶技巧
Mẹo nhớ
花
HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
花括号 nghĩa là gì? · Kaori Dict