例句Câu ví dụ
- 1
錢要花很長的時間來賺, 但你可以一下子就花掉它了。
qián yào huā hěn cháng de shíjiān lái zhuàn , dàn nǐ kěyǐ yīxiàzi jiù huādiào tā le。
Tiền bạc mất rất nhiều thời gian để kiếm được, nhưng bạn có thể tiêu xài hết trong chốc lát.
- 2
就算要花掉一整天我們也要完成它。
jiùsuàn yào huādiào yī zhěngtiān wǒmen yě yào wánchéng tā。
Dù phải mất cả ngày chúng ta cũng sẽ hoàn thành nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
