學華語Kaori Dict

花掉

huādiào

ㄏㄨㄚ ㄉㄧㄠˋ

HOA ĐIỆU

  1. 1.tiêu tốn (thời gian, tiền bạc)
  2. 2.lãng phí

例句Câu ví dụ

  • 1

    錢要花很長的時間來賺, 但你可以一下子就花掉它了。

    qián yào huā hěn cháng de shíjiān lái zhuàn , dàn nǐ kěyǐ yīxiàzi jiù huādiào tā le。

    Tiền bạc mất rất nhiều thời gian để kiếm được, nhưng bạn có thể tiêu xài hết trong chốc lát.

  • 2

    就算要花掉一整天我們也要完成它。

    jiùsuàn yào huādiào yī zhěngtiān wǒmen yě yào wánchéng tā。

    Dù phải mất cả ngày chúng ta cũng sẽ hoàn thành nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict