- 1.mất thời gian
- 2.dành thời gian

例句Câu ví dụ
- 1
這要花時間。
zhè yào huāshíjiān。
Điều này sẽ mất thời gian
- 2
我憑什麼花時間做這事?
wǒ píngshénme huāshíjiān zuò zhè shì?
Tôi凭什么 phải dành thời gian làm chuyện này?
- 3
我喜歡花時間和Tom在一起。
wǒ xǐhuan huāshíjiān hé T o m zàiyīqǐ。
Tôi thích dành thời gian cùng Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.