學華語Kaori Dict

花時間

giản thể: 花时间

huāshíjiān

ㄏㄨㄚ ㄕˊ ㄐㄧㄢ

HOA THỜI GIAN

  1. 1.mất thời gian
  2. 2.dành thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    這要花時間。

    zhè yào huāshíjiān。

    Điều này sẽ mất thời gian

  • 2

    我憑什麼花時間做這事?

    wǒ píngshénme huāshíjiān zuò zhè shì?

    Tôi凭什么 phải dành thời gian làm chuyện này?

  • 3

    我喜歡花時間和Tom在一起。

    wǒ xǐhuan huāshíjiān hé T o m zàiyīqǐ。

    Tôi thích dành thời gian cùng Tom

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花時間 nghĩa là gì? · Kaori Dict