花果山
HuāguǒShān
[ㄏㄨㄚ ㄍㄨㄛˇ ㄕㄢ]
HOA QUẢ SƠN
- 1.Núi Hoa Quả ở Giang Tô, nổi tiếng trong 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4], điểm du lịch
- 2.(cũng là tên của các ngọn núi ở những vùng khác của Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.