花枝招展
huāzhīzhāozhǎn
[ㄏㄨㄚ ㄓ ㄓㄠ ㄓㄢˇ]
HOA CHI CHIÊU TRIỂN
- 1.nghĩa đen: cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: phụ nữ ăn mặc lộng lẫy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.