學華語Kaori Dict

苦惱

giản thể: 苦恼

nǎo

ㄎㄨˇ ㄋㄠˇ

KHỔ NÃO

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.phiền muộn
  2. 2.khổ sở

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很苦惱。

    wǒ hěn kǔnǎo。

    Tôi rất khổ sở

  • 2

    她承認她很苦惱。

    tā chéngrèn tā hěn kǔnǎo。

    Cô ấy thừa nhận cô ấy rất bối rối

  • 3

    你無法想象她有多麼苦惱。

    nǐ wúfǎ xiǎngxiàng tā yǒu duōme kǔnǎo。

    Em không thể tưởng tượng được cô ấy khổ đến mức nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦恼 nghĩa là gì? · Kaori Dict