例句Câu ví dụ
- 1
我很苦惱。
wǒ hěn kǔnǎo。
Tôi rất khổ sở
- 2
她承認她很苦惱。
tā chéngrèn tā hěn kǔnǎo。
Cô ấy thừa nhận cô ấy rất bối rối
- 3
你無法想象她有多麼苦惱。
nǐ wúfǎ xiǎngxiàng tā yǒu duōme kǔnǎo。
Em không thể tưởng tượng được cô ấy khổ đến mức nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
