苦海
kǔhǎi
[ㄎㄨˇ ㄏㄞˇ]
KHỔ HẢI
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: biển khổ
- 2.vực thẳm của đau khổ trần gian (thuật ngữ Phật giáo)
- 3.đáy sâu của đau thương

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:苦海無邊,回頭是岸;可俗話又說:開弓沒有回頭箭!
súhuàshuō: kǔhǎi wúbiān, huítóu shì àn; kě súhuà yòu shuō: kāigōngméiyǒuhuítóujiàn!
Ngạn ngữ nói: Biển khổ không biên giới, quay đầu là bờ; nhưng ngạn ngữ lại nói: Cung tên bắn ra không thể quay đầu lại!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.