苦瓜
kǔguā
[ㄎㄨˇ ㄍㄨㄚ]
KHỔ QUA
- 1.mướp đắng (khổ qua, bí đắng, dưa đắng, mướp mỡ, dưa leo đắng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.