學華語Kaori Dict

苦痛

tòng

ㄎㄨˇ ㄊㄨㄥˋ

KHỔ THỐNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    記性好的,大概都被厚重的苦痛壓死了;只有記性壞的,適者生存,還能欣然活著。

    jìxing hǎo de, dàgài dōu bèi hòuzhòng de kǔtòng yāsǐ le; zhǐyǒu jìxing huài de, shìzhěshēngcún, hái néng xīnrán huózhe。

    Ký sự tốt có lẽ đều bị nén chết bởi nỗi đau khổ dày đặc; chỉ có ký sự xấu mới là người thích nghi, sống được và còn vui vẻ sống tiếp

  • 2

    要學會忍耐苦痛。

    yào xuéhuì rěnnài kǔtòng。

    Phải học cách chịu đựng nỗi đau

  • 3

    雖然虛偽、苦痛還有破碎的夢伴隨著我,但這仍然是一個美麗的世界。

    suīrán xūwěi、 kǔtòng háiyǒu pòsuì de mèng bànsuí zhe wǒ, dàn zhè réngrán shì yīge měilì de shìjiè。

    Mặc dù có sự giả dối, nỗi đau và những ước mơ vỡ vụn luôn đồng hành cùng tôi, nhưng đây vẫn là một thế giới đẹp đẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict