例句Câu ví dụ
- 1
記性好的,大概都被厚重的苦痛壓死了;只有記性壞的,適者生存,還能欣然活著。
jìxing hǎo de, dàgài dōu bèi hòuzhòng de kǔtòng yāsǐ le; zhǐyǒu jìxing huài de, shìzhěshēngcún, hái néng xīnrán huózhe。
Ký sự tốt có lẽ đều bị nén chết bởi nỗi đau khổ dày đặc; chỉ có ký sự xấu mới là người thích nghi, sống được và còn vui vẻ sống tiếp
- 2
要學會忍耐苦痛。
yào xuéhuì rěnnài kǔtòng。
Phải học cách chịu đựng nỗi đau
- 3
雖然虛偽、苦痛還有破碎的夢伴隨著我,但這仍然是一個美麗的世界。
suīrán xūwěi、 kǔtòng háiyǒu pòsuì de mèng bànsuí zhe wǒ, dàn zhè réngrán shì yīge měilì de shìjiè。
Mặc dù có sự giả dối, nỗi đau và những ước mơ vỡ vụn luôn đồng hành cùng tôi, nhưng đây vẫn là một thế giới đẹp đẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
