學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
苦苦哀求
苦苦哀求
kǔ
kǔ
āi
qiú
[ㄎㄨˇ ㄎㄨˇ ㄞ ㄑㄧㄡˊ]
KHỔ KHỔ AI CẦU
1.
cầu xin thảm thiết
2.
van nài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
要求
yāoqiú
yêu cầu
求
qiú
tìm kiếm
請求
qǐngqiú
yêu cầu; hỏi
痛苦
tòngkǔ
đau đớn
苦
kǔ
đắng
需求
xūqiú
yêu cầu
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
追求
zhuīqiú
theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố
逐字解
Từng chữ trong từ
苦
khổ
khổ — đắng, cay
苦
khổ
khổ — đắng, cay
哀
ai
buồn bã, thương tiếc, đáng thương
求
cầu
tìm kiếm
記憶技巧
Mẹo nhớ
苦
KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
苦苦哀求 nghĩa là gì? · Kaori Dict