苦菜花
KǔCàihuā
[ㄎㄨˇ ㄘㄞˋ ㄏㄨㄚ]
KHỔ THÁI HOA
- 1.Khổ Thái Hoa, tiểu thuyết hiện thực xã hội chủ nghĩa năm 1954 của Phùng Đức Anh 馮德英|冯德英[Feng2 De2 ying1] dựa lỏng lẻo trên tác phẩm Người Mẹ của Maxim Gorky, được chuyển thể thành phim năm 1967 bởi Lý Ương
Cách đọc khác:Kǔcàihuā — hoa cỏ đắng, tiểu thuyết năm 1958 của Feng Deying, được dựng thành phim năm 1965

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.