英中
yīngzhōng
[ㄧㄥ ㄓㄨㄥ]
ANH TRUNG
- 1.trường trung học ở Hồng Kông sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy ("trường EMI")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.