學華語Kaori Dict

英吉利

Yīng

ㄧㄥ ㄐㄧˊ ㄌㄧˋ

ANH CÁT LỢI

  1. 1.nước Anh (cách đọc cũ, từ English)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能游過英吉利海峽。

    wǒ néng yóu guò YīngjílìHǎixiá。

    Tôi có thể bơi qua biển Anh

  • 2

    他是游過英吉利海峽的唯一一個美國人。

    tā shì yóu guò YīngjílìHǎixiá de wéiyī yīge Měiguórén。

    Anh ấy là người Mỹ duy nhất bơi qua biển Anh.

  • 3

    他是唯一一個游泳橫渡英吉利海峽的美國人。

    tā shì wéiyī yīge yóuyǒng héngdù YīngjílìHǎixiá de Měiguórén。

    Anh ấy là người Mỹ duy nhất bơi qua biển Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英吉利 nghĩa là gì? · Kaori Dict