學華語Kaori Dict

英屬哥倫比亞

giản thể: 英属哥伦比亚

Yīngshǔlún

ㄧㄥ ㄕㄨˇ ㄍㄜ ㄌㄨㄣˊ ㄅㄧˇ ㄧㄚˋ

ANH THUỘC CA LUÂN TỶ Á

  1. 1.British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英属哥伦比亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict