例句Câu ví dụ
- 1
英式橄欖球要幾人呢?
Yīngshìgǎnlǎnqiú yào jǐ rén ne?
Bóng đá橄欖球 cần bao nhiêu người
- 2
請你這篇文章用英式英語。
qǐng nǐ zhè piān wénzhāng yòng Yīngshì Yīngyǔ。
Hãy dùng tiếng Anh kiểu nước Anh trong bài viết của anh.
- 3
這不是標準的英式讀法。
zhèbu shì biāozhǔn de Yīngshì dúfǎ。
Đây không phải là cách phát âm chuẩn tiếng Anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
