學華語Kaori Dict

英式

Yīngshì

ㄧㄥ ㄕˋ

ANH THỨC

  1. 1.phong cách Anh; phong cách nước Anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    英式橄欖球要幾人呢?

    Yīngshìgǎnlǎnqiú yào jǐ rén ne?

    Bóng đá橄欖球 cần bao nhiêu người

  • 2

    請你這篇文章用英式英語。

    qǐng nǐ zhè piān wénzhāng yòng Yīngshì Yīngyǔ。

    Hãy dùng tiếng Anh kiểu nước Anh trong bài viết của anh.

  • 3

    這不是標準的英式讀法。

    zhèbu shì biāozhǔn de Yīngshì dúfǎ。

    Đây không phải là cách phát âm chuẩn tiếng Anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英式 nghĩa là gì? · Kaori Dict