學華語Kaori Dict

英格蘭

giản thể: 英格兰

Yīnglán

ㄧㄥ ㄍㄜˊ ㄌㄢˊ

ANH CÁCH LAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本和英格蘭哪個大?

    Rìběn hé Yīnggélán nǎge dà?

    Nhật Bản và Anh quốc nào lớn hơn?

  • 2

    在英格蘭里,你在左邊開車。

    zài Yīnggélán lǐ, nǐ zài zuǒbian kāichē。

    Ở Anh, bạn lái xe ở phía bên trái

  • 3

    他來自英格蘭。

    tā láizì Yīnggélán。

    Anh ấy đến từ Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英格蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict